VIETNAMESE
được ngụy trang
che giấu
ENGLISH
to be camouflaged
/tuː biː ˈkæməflɑːʒd/
disguised
“Được ngụy trang” là trạng thái được che giấu hoặc làm cho khó nhận biết.
Ví dụ
1.
Thiết bị được ngụy trang trong rừng.
The equipment was to be camouflaged in the forest.
2.
Xe được ngụy trang bằng sơn màu xanh.
The vehicle was to be camouflaged with green paint.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Camouflaged nhé!
To Be Disguised – Được ngụy trang
Phân biệt:
To Be Disguised giống To Be Camouflaged, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh che giấu danh tính.
Ví dụ:
He was disguised as a civilian to avoid detection.
(Anh ấy được ngụy trang thành thường dân để tránh bị phát hiện.)
To Be Hidden – Được giấu đi
Phân biệt:
To Be Hidden đồng nghĩa với To Be Concealed, nhưng mang ý nghĩa tổng quát hơn về việc giấu đi khỏi tầm mắt.
Ví dụ:
The treasure was hidden in a cave.
(Kho báu được giấu trong một hang động.)
To Be Masked – Được che mặt
Phân biệt:
To Be Masked tương tự To Be Concealed, nhưng thường ám chỉ che giấu diện mạo.
Ví dụ:
His intentions were masked by his calm demeanor.
(Ý định của anh ấy được che giấu bởi vẻ điềm tĩnh.)
To Be Veiled – Được che đậy
Phân biệt:
To Be Veiled giống To Be Concealed, nhưng thường mang sắc thái ẩn ý hoặc tinh tế hơn.
Ví dụ:
Her criticism was veiled under polite language.
(Lời chỉ trích của cô ấy được che đậy dưới ngôn ngữ lịch sự.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết