VIETNAMESE

gắn liền với tuổi thơ

liên kết với ký ức

word

ENGLISH

tied to childhood

  
VERB

/taɪd tuː ˈʧaɪldhʊd/

linked to youth

“Gắn liền với tuổi thơ” là trạng thái luôn được nhớ đến như một phần của ký ức tuổi thơ.

Ví dụ

1.

Bài hát này gắn liền với tuổi thơ của tôi.

This song is tied to my childhood memories.

2.

Mùi bánh nướng gắn liền với tuổi thơ.

The smell of baked bread is tied to childhood.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tied to Childhood nhé! check Linked to Early Memories – Gắn liền với ký ức tuổi thơ Phân biệt: Linked to Early Memories giống Tied to Childhood, nhưng thường nhấn mạnh vào các ký ức cụ thể. Ví dụ: This old house is linked to early memories of summer vacations. (Ngôi nhà cũ này gắn liền với ký ức những kỳ nghỉ hè.) check Associated with Growing Up – Liên kết với quá trình trưởng thành Phân biệt: Associated with Growing Up đồng nghĩa với Tied to Childhood, nhưng nhấn mạnh vào sự gắn bó với quá trình trưởng thành. Ví dụ: This song is associated with growing up in the countryside. (Bài hát này gắn liền với quá trình trưởng thành ở vùng quê.) check Connected to Youthful Days – Liên kết với thời trẻ Phân biệt: Connected to Youthful Days tương tự Tied to Childhood, nhưng thường mang sắc thái hoài niệm. Ví dụ: This playground is connected to my youthful days of fun and laughter. (Khu vui chơi này gắn liền với những ngày trẻ thơ đầy niềm vui và tiếng cười.) check Rooted in Childhood – Bắt nguồn từ thời thơ ấu Phân biệt: Rooted in Childhood giống Tied to Childhood, nhưng thường nhấn mạnh vào nguồn gốc hoặc khởi đầu từ thời thơ ấu. Ví dụ: His love for art is rooted in childhood experiences. (Tình yêu nghệ thuật của anh ấy bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu.)