VIETNAMESE
gần như là
như thể
ENGLISH
almost like
/ˈɔːlməʊst laɪk/
similar to
“Gần như là” là trạng thái rất giống hoặc có thể coi như là.
Ví dụ
1.
Hành động của anh ấy gần như là một lời cầu cứu.
His actions were almost like a cry for help.
2.
Hương vị gần như là đồ ăn tự làm.
The taste is almost like homemade food.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Almost Like nhé!
Similar To – Tương tự như
Phân biệt:
Similar To giống Almost Like, nhưng thường mang ý nghĩa so sánh chung chung hơn.
Ví dụ:
The new design is similar to the old one but with some improvements.
(Thiết kế mới tương tự như cái cũ nhưng có một số cải tiến.)
Nearly Identical To – Gần như giống hệt
Phân biệt:
Nearly Identical To đồng nghĩa với Almost Like, nhưng nhấn mạnh hơn vào mức độ tương đồng.
Ví dụ:
The twins are nearly identical to each other.
(Cặp song sinh gần như giống hệt nhau.)
Comparable To – Có thể so sánh với
Phân biệt:
Comparable To tương tự Almost Like, nhưng thường dùng để nói về các tiêu chí cụ thể.
Ví dụ:
His performance is comparable to that of professional athletes.
(Hiệu suất của anh ấy có thể so sánh với các vận động viên chuyên nghiệp.)
Reminiscent Of – Gợi nhớ đến
Phân biệt:
Reminiscent Of giống Almost Like, nhưng thường mang sắc thái hoài niệm hoặc cảm giác.
Ví dụ:
The taste of the dish is reminiscent of my grandmother’s cooking.
(Hương vị của món ăn gợi nhớ đến cách nấu ăn của bà tôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết