VIETNAMESE

trên đà phát triển

đang phát triển

word

ENGLISH

on the rise

  
PHRASE

/ɒn ðə raɪz/

ascending

“Trên đà phát triển” là trong quá trình tăng trưởng hoặc đạt được tiến bộ.

Ví dụ

1.

Công ty đang trên đà phát triển trong ngành.

The company is on the rise in the industry.

2.

Sự nổi tiếng của họ đang trên đà phát triển.

Their popularity is on the rise.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On the rise nhé! check Growing – Đang phát triển Phân biệt: Growing thường mang ý nghĩa tăng trưởng chung, gần giống “On the rise.” Ví dụ: The company is growing rapidly in the tech market. (Công ty đang phát triển nhanh chóng trong thị trường công nghệ.) check Increasing – Đang tăng Phân biệt: Increasing tập trung vào mức độ số lượng, thường dùng trong bối cảnh dữ liệu hoặc thống kê. Ví dụ: The demand for electric vehicles is increasing every year. (Nhu cầu về xe điện đang tăng mỗi năm.) check Advancing – Tiến bộ Phân biệt: Advancing nhấn mạnh sự cải thiện hoặc đạt được thành tựu, tương tự “On the rise.” Ví dụ: The country is advancing in renewable energy technologies. (Đất nước đang tiến bộ trong công nghệ năng lượng tái tạo.) check Flourishing – Phát triển thịnh vượng Phân biệt: Flourishing ám chỉ sự phát triển rực rỡ, vượt xa “On the rise.” Ví dụ: The city’s art scene is flourishing with new galleries and events. (Cảnh nghệ thuật của thành phố đang phát triển thịnh vượng với các phòng trưng bày và sự kiện mới.)