VIETNAMESE
tông vào
đâm vào
ENGLISH
crash into
/kræʃ ˈɪntuː/
collide
“Tông vào” là hành động va chạm mạnh vào một vật gì đó.
Ví dụ
1.
Anh ta vô tình tông vào cửa.
He accidentally crashed into the door.
2.
Chiếc xe đạp tông vào cái cây.
The bike crashed into a tree.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của crash into nhé!
Collide with – Va chạm với
Phân biệt:
Collide with thường dùng để mô tả va chạm giữa hai vật, có thể là xe cộ hoặc vật thể khác.
Ví dụ:
The car collided with a tree during the storm.
(Chiếc xe va chạm với một cái cây trong cơn bão.)
Smash into – Đâm mạnh vào
Phân biệt:
Smash into nhấn mạnh vào lực va chạm mạnh hơn crash into.
Ví dụ:
The truck smashed into the wall, causing significant damage.
(Chiếc xe tải đâm mạnh vào bức tường, gây thiệt hại nghiêm trọng.)
Bump into – Va vào, đụng nhẹ
Phân biệt:
Bump into mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường không gây thiệt hại nghiêm trọng.
Ví dụ:
She accidentally bumped into the table and spilled her coffee.
(Cô ấy vô tình va vào bàn và làm đổ cà phê.)
Hit – Đâm vào, va vào
Phân biệt:
Hit là từ đơn giản và thông dụng, mô tả hành động va chạm nói chung.
Ví dụ:
The bicycle hit a pothole and the rider fell off.
(Chiếc xe đạp đâm vào ổ gà và người lái bị ngã.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết