VIETNAMESE

đùm đụp

đông nghịt, chật chội

word

ENGLISH

Overcrowded

  
ADJ

/ˌəʊvəˈkraʊdɪd/

Packed, congested

Đùm đụp là trạng thái đông đúc, chen chúc trong một không gian hẹp.

Ví dụ

1.

Xe buýt đùm đụp trong giờ cao điểm.

The bus was overcrowded during rush hour.

2.

Căn phòng nhỏ đầy đùm đụp khách thăm.

The small room was overcrowded with visitors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overcrowded nhé! check Packed – Chật cứng Phân biệt: Packed giống Overcrowded, nhưng thường nhấn mạnh vào sự chật kín không gian. Ví dụ: The bus was packed with commuters during rush hour. (Chiếc xe buýt chật cứng với hành khách trong giờ cao điểm.) check Congested – Đông nghịt Phân biệt: Congested đồng nghĩa với Overcrowded, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc không gian hẹp. Ví dụ: The streets were congested with holiday shoppers. (Các con đường đông nghịt với người mua sắm dịp lễ.) check Overfilled – Quá tải Phân biệt: Overfilled tương tự Overcrowded, nhưng thường chỉ trạng thái chứa quá nhiều vật hoặc người. Ví dụ: The venue was overfilled with eager fans. (Địa điểm quá tải với các fan hâm mộ nhiệt tình.) check Jam-packed – Chật kín Phân biệt: Jam-packed giống Overcrowded, nhưng thường mang sắc thái không trang trọng. Ví dụ: The jam-packed train made it hard to find a seat. (Chuyến tàu chật kín khiến việc tìm một chỗ ngồi trở nên khó khăn.)