VIETNAMESE

trên giấy tờ

trong văn bản, trên lý thuyết

word

ENGLISH

on paper

  
PHRASE

/ɒn ˈpeɪpər/

in writing

“Trên giấy tờ” là chỉ điều gì đó được ghi chép, nhưng không nhất thiết phản ánh thực tế.

Ví dụ

1.

Kế hoạch trông có vẻ tốt trên giấy tờ.

The plan looks good on paper.

2.

Trên giấy tờ, anh ấy có vẻ đủ điều kiện cho công việc.

On paper, he seems qualified for the job.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On paper nhé! check Theoretically – Theo lý thuyết Phân biệt: Theoretically nhấn mạnh ý tưởng trên lý thuyết, không nhất thiết phản ánh thực tế, giống “On paper.” Ví dụ: Theoretically, the plan should work perfectly. (Theo lý thuyết, kế hoạch này nên hoạt động hoàn hảo.) check In theory – Trên lý thuyết Phân biệt: In theory gần giống “On paper,” thường được dùng trong ngữ cảnh nói hàng ngày. Ví dụ: In theory, this solution is ideal for the problem. (Trên lý thuyết, giải pháp này là lý tưởng cho vấn đề.) check Hypothetically – Theo giả thuyết Phân biệt: Hypothetically nhấn mạnh sự giả định hoặc không thực tế, khác với ý nghĩa trung tính của “On paper.” Ví dụ: Hypothetically, what would happen if we changed the variables? (Theo giả thuyết, điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thay đổi các biến số?) check Nominally – Trên danh nghĩa Phân biệt: Nominally chỉ mang tính hình thức hoặc danh nghĩa, không thực chất, gần nghĩa với “On paper.” Ví dụ: The company is nominally profitable, but struggles in reality. (Công ty trên giấy tờ có lợi nhuận, nhưng thực tế đang gặp khó khăn.)