VIETNAMESE

gần phía bánh lái

gần chỗ điều khiển

word

ENGLISH

near the steering wheel

  
PREPOSITION

/nɪə ðə ˈstɪərɪŋ wiːl/

by the helm

“Gần phía bánh lái” là trạng thái ở vị trí gần khu vực điều khiển của một phương tiện.

Ví dụ

1.

Anh ấy ngồi gần phía bánh lái để quan sát.

He sat near the steering wheel to observe.

2.

Hộp dụng cụ được đặt gần phía bánh lái.

The toolbox was placed near the steering wheel.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Near the Steering Wheel nhé! check Close to the Wheel – Gần bánh lái Phân biệt: Close to the Wheel giống Near the Steering Wheel, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Ví dụ: The driver kept a water bottle close to the wheel. (Người lái xe để chai nước gần bánh lái.) check Next to the Controls – Bên cạnh các điều khiển Phân biệt: Next to the Controls đồng nghĩa với Near the Steering Wheel, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn. Ví dụ: The manual is placed next to the controls for easy access. (Sổ tay được đặt bên cạnh các điều khiển để dễ dàng truy cập.) check Adjacent to the Steering Column – Liền kề trục lái Phân biệt: Adjacent to the Steering Column tương tự Near the Steering Wheel, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí. Ví dụ: The button is located adjacent to the steering column. (Nút bấm được đặt liền kề trục lái.) check Beside the Wheel – Bên cạnh bánh lái Phân biệt: Beside the Wheel giống Near the Steering Wheel, nhưng thường mang sắc thái giao tiếp thân thiện hơn. Ví dụ: She left her phone beside the wheel before starting the car. (Cô ấy để điện thoại bên cạnh bánh lái trước khi khởi động xe.)