VIETNAMESE

gây khó dễ

làm khó

word

ENGLISH

create difficulties

  
VERB

/kriˈeɪt ˈdɪfɪkʌltiz/

complicate

“Gây khó dễ” là hành động làm cho ai đó gặp khó khăn hoặc trở ngại.

Ví dụ

1.

Quy tắc mới gây khó dễ cho các doanh nghiệp nhỏ.

The new rules created difficulties for small businesses.

2.

Thái độ của anh ấy gây khó dễ trong việc giải quyết xung đột.

His attitude created difficulties in resolving the conflict.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của create difficulties nhé! check Pose challenges – Đặt ra thách thức Phân biệt: Pose challenges nhấn mạnh vào việc tạo ra những tình huống khó khăn cần phải giải quyết. Ví dụ: The new policy poses challenges for small businesses. (Chính sách mới đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp nhỏ.) check Cause trouble – Gây rắc rối Phân biệt: Cause trouble có thể nhẹ nhàng hơn create difficulties, thường chỉ các vấn đề nhỏ. Ví dụ: The broken elevator caused trouble for the residents. (Thang máy hỏng đã gây rắc rối cho cư dân.) check Hinder progress – Cản trở tiến độ Phân biệt: Hinder progress tập trung vào việc làm chậm hoặc ngăn cản sự tiến triển của một dự án hoặc công việc. Ví dụ: Lack of resources hindered progress of the project. (Thiếu tài nguyên đã cản trở tiến độ của dự án.) check Put obstacles in the way – Đặt chướng ngại trên đường Phân biệt: Put obstacles in the way mô tả hành động tạo ra các rào cản hoặc khó khăn cụ thể. Ví dụ: The delays put obstacles in the way of completing the task on time. (Những sự chậm trễ đã đặt ra chướng ngại trong việc hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)