VIETNAMESE

gật gà gật gưỡng

gật gù

word

ENGLISH

bobbing head

  
VERB

/ˈbɒbɪŋ hɛd/

swaying

“Gật gà gật gưỡng” là trạng thái gật đầu không kiểm soát khi đang ngủ lơ mơ.

Ví dụ

1.

Hành khách gật gà gật gưỡng khi ngủ gật.

The passenger was bobbing his head while dozing.

2.

Anh ấy gật gưỡng trong cuộc họp dài.

He was bobbing his head during the long meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bobbing head nhé! check Nodding off – Ngủ gật Phân biệt: Nodding off nhấn mạnh vào hành động gật đầu nhẹ khi đang ngủ lơ mơ, rất giống với bobbing head. Ví dụ: He kept nodding off during the long meeting. (Anh ấy liên tục ngủ gật trong suốt buổi họp dài.) check Dozing off – Ngủ thiếp đi Phân biệt: Dozing off diễn tả trạng thái buồn ngủ nhẹ, thường dẫn đến giấc ngủ ngắn. Ví dụ: She was dozing off in the middle of the lecture. (Cô ấy ngủ thiếp đi giữa buổi giảng.) check Drooping head – Đầu gục xuống Phân biệt: Drooping head mô tả trạng thái đầu cúi xuống khi mệt mỏi hoặc buồn ngủ, thay vì gật nhẹ như bobbing head. Ví dụ: His drooping head showed how tired he was. (Cái đầu cúi xuống cho thấy anh ấy mệt mỏi như thế nào.) check Half-asleep – Ngủ gà ngủ gật Phân biệt: Half-asleep mô tả trạng thái lơ mơ giữa thức và ngủ, không nhấn mạnh vào hành động gật đầu. Ví dụ: He seemed half-asleep during the presentation. (Anh ấy có vẻ đang ngủ gà ngủ gật trong buổi thuyết trình.)