VIETNAMESE
gây bệnh
truyền bệnh
ENGLISH
cause illness
/kɔːz ˈɪlnɪs/
spread disease
“Gây bệnh” là trạng thái tạo ra hoặc lây lan bệnh tật.
Ví dụ
1.
Nước bị ô nhiễm gây bệnh trong làng.
The contaminated water caused illness in the village.
2.
Virus dễ dàng gây bệnh ở trẻ em.
The virus can easily cause illness among children.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cause illness nhé!
Induce sickness – Gây ra bệnh
Phân biệt:
Induce sickness mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc nghiên cứu.
Ví dụ:
The contaminated water induced sickness in many villagers.
(Nước bị ô nhiễm đã gây ra bệnh cho nhiều người dân.)
Spread disease – Lây lan bệnh
Phân biệt:
Spread disease tập trung vào sự lây lan của bệnh giữa các cá nhân, khác với cause illness, thường ám chỉ nguyên nhân trực tiếp.
Ví dụ:
Mosquitoes are known to spread disease such as malaria.
(Muỗi được biết là lây lan các bệnh như sốt rét.)
Trigger a health issue – Gây ra vấn đề sức khỏe
Phân biệt:
Trigger a health issue dùng để chỉ những yếu tố khởi phát các bệnh lý, thường mang tính nhẹ hơn.
Ví dụ:
Poor diet can trigger a health issue range of health issues.
(Chế độ ăn uống kém có thể gây ra một loạt vấn đề sức khỏe.)
Contribute to illness – Góp phần gây bệnh
Phân biệt:
Contribute to illness nhấn mạnh vào yếu tố gián tiếp hoặc một phần gây ra bệnh, không phải nguyên nhân chính.
Ví dụ:
Air pollution contributes to illness respiratory illnesses.
(Ô nhiễm không khí góp phần gây ra các bệnh về đường hô hấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết