VIETNAMESE
được ưu tiên
xử lý trước
ENGLISH
to be prioritized
/tuː biː ˈpraɪəraɪˌtaɪzd/
preferred
“Được ưu tiên” là trạng thái được đặt lên trước hoặc được xử lý trước.
Ví dụ
1.
Các trường hợp khẩn cấp được ưu tiên trong hàng chờ.
The emergency cases were to be prioritized in the queue.
2.
Dự án được ưu tiên bởi ban quản lý.
The project was to be prioritized by the management.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Prioritized nhé!
To Be Given Priority – Được ưu tiên
Phân biệt:
To Be Given Priority giống To Be Prioritized, nhưng nhấn mạnh vào việc đặt trước trong danh sách xử lý.
Ví dụ:
Emergency cases are given priority in hospitals.
(Các trường hợp khẩn cấp được ưu tiên trong bệnh viện.)
To Be Put First – Được đặt lên hàng đầu
Phân biệt:
To Be Put First đồng nghĩa với To Be Prioritized, nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn.
Ví dụ:
Customer satisfaction is always put first in our company.
(Sự hài lòng của khách hàng luôn được đặt lên hàng đầu trong công ty chúng tôi.)
To Be Highlighted – Được nhấn mạnh
Phân biệt:
To Be Highlighted tương tự To Be Prioritized, nhưng thường dùng khi nói về việc được chú trọng.
Ví dụ:
Environmental issues were highlighted in the discussion.
(Các vấn đề môi trường được nhấn mạnh trong buổi thảo luận.)
To Be Emphasized – Được nhấn mạnh
Phân biệt:
To Be Emphasized giống To Be Prioritized, nhưng nhấn mạnh vào sự chú ý đặc biệt.
Ví dụ:
Education reforms were emphasized in the policy agenda.
(Cải cách giáo dục được nhấn mạnh trong chương trình nghị sự chính sách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết