VIETNAMESE

trên đường băng

trên đường bay

word

ENGLISH

on the runway

  
PHRASE

/ɒn ðə ˈrʌnweɪ/

taxiing

“Trên đường băng” là vị trí hoặc tình trạng của máy bay trên đường băng trước khi cất cánh.

Ví dụ

1.

Máy bay đang chờ trên đường băng trước khi cất cánh.

The plane is waiting on the runway before takeoff.

2.

Phi hành đoàn chuẩn bị máy bay trên đường băng để cất cánh.

Crews prepared the aircraft on the runway for flight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On the runway nhé! check On the airstrip – Trên đường băng Phân biệt: On the airstrip thường dùng cho đường băng nhỏ hoặc không chính thức, trong khi On the runway áp dụng chung cho sân bay. Ví dụ: The helicopter landed safely on the airstrip. (Chiếc trực thăng hạ cánh an toàn trên đường băng nhỏ.) check On the tarmac – Trên mặt đường băng Phân biệt: On the tarmac nhấn mạnh khu vực trải nhựa, nơi máy bay đậu hoặc di chuyển, gần giống On the runway. Ví dụ: The plane waited on the tarmac before takeoff. (Máy bay chờ trên đường băng trước khi cất cánh.) check On the taxiway – Trên đường lăn Phân biệt: On the taxiway chỉ khu vực đường lăn để di chuyển máy bay giữa bãi đỗ và đường băng, khác với On the runway. Ví dụ: The aircraft is moving on the taxiway to reach the runway. (Máy bay đang di chuyển trên đường lăn để đến đường băng.) check Awaiting takeoff – Chờ cất cánh Phân biệt: Awaiting takeoff ám chỉ trạng thái chờ trên đường băng, gần nghĩa với On the runway. Ví dụ: The plane is awaiting takeoff on the runway. (Máy bay đang chờ cất cánh trên đường băng.)