VIETNAMESE
ghê rợn
rợn người
ENGLISH
eerie
/ˈɪəri/
creepy
“Ghê rợn” là trạng thái rùng mình vì sợ hãi hoặc lo lắng sâu sắc.
Ví dụ
1.
Ngôi nhà hoang có một sự yên tĩnh ghê rợn.
The abandoned house had an eerie silence.
2.
Khu rừng tối tạo ra cảm giác ghê rợn.
The dark woods gave off an eerie feeling.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của eerie nhé!
Spooky – Ma quái, đáng sợ
Phân biệt:
Spooky nhấn mạnh vào cảm giác đáng sợ trong những bối cảnh liên quan đến ma quái hoặc huyền bí.
Ví dụ:
The spooky graveyard gave me chills.
(Nghĩa địa ma quái khiến tôi rùng mình.)
Haunting – Ám ảnh
Phân biệt:
Haunting mô tả sự đáng sợ nhưng thường gắn liền với vẻ đẹp hoặc cảm giác lôi cuốn.
Ví dụ:
The haunting melody stayed in my mind for days.
(Giai điệu ám ảnh đã ở trong tâm trí tôi suốt nhiều ngày.)
Sinister – Đầy nguy hiểm, đáng sợ
Phân biệt:
Sinister ám chỉ điều gì đó nguy hiểm hoặc mang ý định xấu, không chỉ đáng sợ như eerie.
Ví dụ:
The sinister smile on his face gave me chills.
(Nụ cười đầy nguy hiểm trên khuôn mặt anh ấy khiến tôi lạnh sống lưng.)
Ominous – Điềm gở
Phân biệt:
Ominous mang ý nghĩa đáng sợ liên quan đến điềm báo hoặc cảm giác bất an.
Ví dụ:
The dark clouds looked ominous before the storm.
(Những đám mây đen trông như điềm gở trước cơn bão.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết