VIETNAMESE

mặt hạn chế

khuyết điểm, hạn chế

word

ENGLISH

Drawback

  
NOUN

/ˈdrɔːbæk/

Disadvantage, limitation

Mặt hạn chế là khía cạnh chưa hoàn thiện hoặc gây khó khăn của một vấn đề.

Ví dụ

1.

Mặt hạn chế chính của phương pháp này là chi phí.

The main drawback of this method is its cost.

2.

Sản phẩm có một số mặt hạn chế cần xem xét.

The product has several drawbacks to consider.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drawback nhé! check Disadvantage – Bất lợi Phân biệt: Disadvantage giống Drawback, nhưng thường dùng để chỉ những điểm yếu rõ ràng trong một tình huống. Ví dụ: The only disadvantage of this product is its high price. (Điểm bất lợi duy nhất của sản phẩm này là giá cao.) check Shortcoming – Thiếu sót Phân biệt: Shortcoming đồng nghĩa với Drawback, nhưng thường dùng để chỉ khía cạnh chưa đạt yêu cầu. Ví dụ: His lack of experience was a significant shortcoming for the role. (Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một thiếu sót lớn đối với vai trò này.) check Flaw – Lỗi Phân biệt: Flaw tương tự Drawback, nhưng thường dùng để miêu tả lỗi hoặc khiếm khuyết cụ thể. Ví dụ: The flaw in the design caused the machine to malfunction. (Lỗi trong thiết kế khiến máy hoạt động không đúng.) check Hindrance – Trở ngại Phân biệt: Hindrance giống Drawback, nhưng nhấn mạnh vào yếu tố gây cản trở hoặc làm chậm tiến độ. Ví dụ: The lack of resources was a major hindrance to the project. (Thiếu nguồn lực là một trở ngại lớn đối với dự án.)