VIETNAMESE
dứt điểm
kết thúc hoàn toàn
ENGLISH
definitive
/dɪˈfɪnɪtɪv/
conclusive
“Dứt điểm” là trạng thái hoàn thành hoặc kết thúc một cách triệt để.
Ví dụ
1.
Quyết định là dứt điểm và không thể thay đổi.
The decision was definitive and could not be changed.
2.
Cô ấy đưa ra câu trả lời dứt điểm cho câu hỏi.
She provided a definitive answer to the question.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Definitive nhé!
Final – Cuối cùng
Phân biệt:
Final giống Definitive, nhưng thường dùng để chỉ kết quả hoặc quyết định cuối cùng.
Ví dụ:
The final decision was made after careful consideration.
(Quyết định cuối cùng được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.)
Conclusive – Mang tính kết luận
Phân biệt:
Conclusive đồng nghĩa với Definitive, nhưng thường nhấn mạnh vào sự chắc chắn và không thể thay đổi.
Ví dụ:
The evidence presented was conclusive.
(Bằng chứng được đưa ra là mang tính kết luận.)
Absolute – Tuyệt đối
Phân biệt:
Absolute tương tự Definitive, nhưng nhấn mạnh vào sự hoàn chỉnh và không có ngoại lệ.
Ví dụ:
His authority in the matter is absolute.
(Quyền hạn của anh ấy trong vấn đề này là tuyệt đối.)
Decisive – Quyết định
Phân biệt:
Decisive giống Definitive, nhưng thường mang sắc thái hành động nhanh chóng và dứt khoát.
Ví dụ:
Her decisive actions saved the company from bankruptcy.
(Hành động quyết định của cô ấy đã cứu công ty khỏi phá sản.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết