VIETNAMESE
được làm cho hoạt động
khởi động
ENGLISH
to be set in motion
/tuː biː sɛt ɪn ˈmoʊʃən/
initiated
“Được làm cho hoạt động” là trạng thái được khởi động hoặc bắt đầu làm việc.
Ví dụ
1.
Máy đã được làm cho hoạt động bằng cách nhấn nút.
The machine was to be set in motion by pressing a button.
2.
Kế hoạch được làm cho hoạt động sau khi phê duyệt.
The plan was to be set in motion after approval.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Set in Motion nhé!
To Be Activated – Được kích hoạt
Phân biệt:
To Be Activated giống To Be Set in Motion, nhưng thường nhấn mạnh vào trạng thái bắt đầu làm việc hoặc hoạt động.
Ví dụ:
The emergency system was activated during the fire drill.
(Hệ thống khẩn cấp được kích hoạt trong buổi diễn tập chữa cháy.)
To Be Triggered – Được kích hoạt bởi một sự kiện
Phân biệt:
To Be Triggered đồng nghĩa với To Be Set in Motion, nhưng nhấn mạnh vào sự bắt đầu do một nguyên nhân cụ thể.
Ví dụ:
The process was triggered by a temperature increase.
(Quy trình được kích hoạt bởi sự tăng nhiệt độ.)
To Be Initiated – Được khởi đầu
Phân biệt:
To Be Initiated tương tự To Be Set in Motion, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
The project was initiated to improve community services.
(Dự án được khởi đầu để cải thiện các dịch vụ cộng đồng.)
To Be Launched – Được triển khai
Phân biệt:
To Be Launched giống To Be Set in Motion, nhưng thường dùng khi nói về các chương trình hoặc sản phẩm.
Ví dụ:
A new campaign was launched to raise awareness about health issues.
(Một chiến dịch mới được triển khai để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết