VIETNAMESE
được phù hộ
ban phúc
ENGLISH
to be blessed
/tuː biː blɛst/
protected
“Được phù hộ” là trạng thái nhận được sự che chở hoặc ban phúc từ thần linh hoặc một thế lực siêu nhiên.
Ví dụ
1.
Gia đình được phù hộ với sự may mắn.
The family was to be blessed with good fortune.
2.
Ngôi làng được phù hộ bởi các bậc cao niên.
The village was to be blessed by the elders.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Blessed nhé!
To Be Graced – Được ban phúc
Phân biệt:
To Be Graced giống To Be Blessed, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
The family was graced with good fortune.
(Gia đình được ban phúc với sự may mắn.)
To Be Fortunate – May mắn
Phân biệt:
To Be Fortunate đồng nghĩa với To Be Blessed, nhưng thường nhấn mạnh vào yếu tố hoàn cảnh.
Ví dụ:
We are fortunate to have access to clean water.
(Chúng tôi may mắn được tiếp cận nước sạch.)
To Be Lucky – Được may mắn
Phân biệt:
To Be Lucky tương tự To Be Blessed, nhưng mang sắc thái không trang trọng.
Ví dụ:
He is lucky to have such supportive friends.
(Anh ấy may mắn có những người bạn luôn hỗ trợ.)
To Be Favored – Được ưu ái
Phân biệt:
To Be Favored giống To Be Blessed, nhưng thường ám chỉ sự ưu tiên từ một thế lực hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ:
The region is favored with fertile soil and good weather.
(Khu vực này được ưu ái với đất đai màu mỡ và thời tiết tốt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết