VIETNAMESE

thấm nhuần

lĩnh hội, hấp thụ

word

ENGLISH

Imbibe

  
VERB

/ɪmˈbaɪb/

Absorb, assimilate

Thấm nhuần là quá trình tiếp thu sâu sắc và hiểu rõ.

Ví dụ

1.

Anh ấy thấm nhuần lời dạy của người thầy mình.

He imbibed the teachings of his mentor.

2.

Cô ấy thấm nhuần giá trị của văn hóa mình.

She imbibed the values of her culture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Imbibe nhé! check Absorb – Hấp thụ Phân biệt: Absorb tương tự Imbibe, nhưng thường dùng để chỉ việc hấp thụ vật chất như chất lỏng hoặc thông tin. Ví dụ: The plant absorbs water through its roots. (Cây hấp thụ nước qua rễ.) check Assimilate – Tiếp thu Phân biệt: Assimilate giống Imbibe, nhưng nhấn mạnh vào việc hiểu và áp dụng thông tin hoặc văn hóa mới. Ví dụ: He quickly assimilated the new concepts into his work. (Anh ấy nhanh chóng tiếp thu các khái niệm mới vào công việc.) check Ingest – Tiêu thụ Phân biệt: Ingest đồng nghĩa với Imbibe, nhưng thường dùng trong bối cảnh ăn uống hoặc tiêu hóa. Ví dụ: The medicine should be ingested with water. (Thuốc nên được uống cùng nước.) check Incorporate – Kết hợp Phân biệt: Incorporate tương tự Imbibe, nhưng nhấn mạnh vào việc thêm hoặc kết hợp thông tin hoặc ý tưởng mới. Ví dụ: The report incorporates feedback from multiple departments. (Báo cáo kết hợp phản hồi từ nhiều phòng ban.)