VIETNAMESE

tài đoán trước

tiên tri, dự đoán

word

ENGLISH

prescience

  
NOUN

/ˈprɛʃɪəns/

foresight, prediction

Tài đoán trước là khả năng dự đoán được những điều sẽ xảy ra.

Ví dụ

1.

Tài đoán trước của anh ấy đã cứu công ty.

His prescience saved the company.

2.

Cô ấy được ngưỡng mộ vì tài đoán trước.

She was admired for her prescience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của prescience nhé! check Foresight - Khả năng nhìn xa, tiên đoán Phân biệt: Foresight nhấn mạnh khả năng dự đoán và lập kế hoạch cho tương lai. Ví dụ: His foresight allowed him to invest wisely before the market boom. (Khả năng nhìn xa của anh ấy đã giúp anh đầu tư khôn ngoan trước khi thị trường bùng nổ.) check Prediction - Dự đoán Phân biệt: Prediction thường được dùng cho các dự đoán dựa trên thông tin hoặc dữ liệu cụ thể. Ví dụ: The prediction of a rainy day turned out to be accurate. (Dự đoán về một ngày mưa hóa ra rất chính xác.) check Anticipation - Sự mong đợi hoặc đoán trước Phân biệt: Anticipation mang ý nghĩa tích cực hơn, thường ám chỉ sự chuẩn bị cho điều gì đó. Ví dụ: Her anticipation of market trends helped the company gain profits. (Sự đoán trước xu hướng thị trường của cô ấy đã giúp công ty thu lợi nhuận.)