VIETNAMESE

tạo tiền đề

đặt nền móng, chuẩn bị

word

ENGLISH

Lay the groundwork

  
PHRASE

/leɪ ðə ɡraʊndwɜrk/

Set the stage, Prepare

“Tạo tiền đề” là đặt cơ sở hoặc nền tảng để một điều khác xảy ra.

Ví dụ

1.

Dự án tạo tiền đề cho sự thành công.

The project laid the groundwork for success.

2.

Họ tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán.

They laid the groundwork for negotiations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lay the groundwork nhé! check Establish the foundation Phân biệt: Establish the foundation chỉ hành động thiết lập nền tảng cơ bản, mở ra các điều kiện cần thiết cho sự phát triển sau này. Ví dụ: The project established the foundation for future research. (Dự án đã thiết lập nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.) check Set the stage Phân biệt: Set the stage là hành động tạo ra những điều kiện hoặc yếu tố cần thiết để một sự kiện hay hành động diễn ra. Ví dụ: The decision set the stage for further discussions. (Quyết định đã mở đường cho các cuộc thảo luận tiếp theo.) check Pave the way Phân biệt: Pave the way là hành động mở đường hoặc tạo ra những điều kiện thuận lợi cho sự phát triển trong tương lai. Ví dụ: The new policy paved the way for economic growth. (Chính sách mới đã mở đường cho sự phát triển kinh tế.)