VIETNAMESE
xối
dội nước
ENGLISH
pour
/pɔr/
cascade, stream
Xối là hành động đổ nước mạnh vào một chỗ.
Ví dụ
1.
Cô ấy xối nước lên cây.
She poured water over the plants.
2.
Anh ấy xối nước vào bồn rửa.
He poured water into the sink.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pour nhé!
Flow - Chảy
Phân biệt:
Flow thường dùng để miêu tả chuyển động liên tục của chất lỏng, thường không do tác động trực tiếp.
Ví dụ:
Water flowed gently through the stream.
(Nước chảy nhẹ nhàng qua con suối.)
Drip - Nhỏ giọt
Phân biệt:
Drip miêu tả sự rơi của chất lỏng từng giọt một, thường chậm và có nhịp điệu.
Ví dụ:
The tap was dripping all night.
(Vòi nước nhỏ giọt suốt đêm.)
Pour - Rót, xối
Phân biệt:
Pour chỉ việc đổ một lượng lớn chất lỏng xuống hoặc ra từ một vật chứa.
Ví dụ:
He poured the juice into a glass.
(Anh ấy rót nước ép vào ly.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết