VIETNAMESE
tập trung thứ gì đó lại
gom lại, gộp lại
ENGLISH
aggregate
/ˈæɡrɪɡət/
collect, assemble
“Tập trung thứ gì đó lại” là thu gom hoặc kết hợp các thứ lại với nhau.
Ví dụ
1.
Dữ liệu được tập trung lại để phân tích.
The data was aggregated for analysis.
2.
Họ tập trung kết quả một cách nhanh chóng.
They aggregated the results quickly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của aggregate nhé!
Gather
Phân biệt:
Gather có nghĩa là thu thập hoặc tụ tập các vật phẩm hoặc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Ví dụ:
The data was gathered from multiple sources.
(Dữ liệu được tập hợp từ nhiều nguồn khác nhau.)
Combine
Phân biệt:
Combine có nghĩa là kết hợp các phần tử hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một thứ duy nhất.
Ví dụ:
They combined resources to complete the project.
(Họ kết hợp các nguồn lực để hoàn thành dự án.)
Assemble
Phân biệt:
Assemble có nghĩa là tụ tập hoặc tổ chức các phần tử thành một nhóm hoặc cấu trúc.
Ví dụ:
The team assembled all the necessary tools for the task.
(Nhóm đã tập hợp tất cả các công cụ cần thiết cho nhiệm vụ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết