VIETNAMESE
đồng ý nghiệm thu
ENGLISH
Approve acceptance
/əˈpruv əˈkˌsɛptəns/
Agree on approval
“Đồng ý nghiệm thu” là chấp nhận kết quả sau khi kiểm tra.
Ví dụ
1.
Quản lý đã đồng ý nghiệm thu.
The manager approved the acceptance.
2.
Khách hàng đã đồng ý nghiệm thu.
The client approved the testing.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Approve nhé!
Approval (noun) - Sự đồng ý, sự chấp thuận
Ví dụ:
The new policy is waiting for final approval.
(Chính sách mới đang chờ sự phê duyệt cuối cùng.)
Approvingly (adverb) - Một cách đồng ý, chấp thuận
Ví dụ:
She nodded approvingly at the suggestion.
(Cô ấy gật đầu đồng ý với gợi ý.)
Approver (noun) - Người phê duyệt
Ví dụ:
The approver of the project must sign here.
(Người phê duyệt dự án phải ký tại đây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết