VIETNAMESE

sự mất tập trung

xao nhãng, không tập trung

word

ENGLISH

Distraction

  
NOUN

/dɪˈstrækʃən/

Interruption

“Sự mất tập trung” là tình trạng không chú ý hoặc không tập trung vào một việc cụ thể.

Ví dụ

1.

Sự mất tập trung khiến anh ấy thất bại.

Distraction caused him to fail.

2.

Tiếng ồn là một sự mất tập trung.

The noise was a distraction.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ distraction nhé! checkDistract (v) - Làm mất tập trung Ví dụ: Loud noises can easily distract students during exams. (Tiếng ồn lớn có thể dễ dàng làm học sinh mất tập trung trong kỳ thi.) checkDistracted (adj) - Bị phân tâm Ví dụ: She was too distracted to notice the time. (Cô ấy bị phân tâm đến mức không để ý đến thời gian.) checkDistracting (adj) - Gây mất tập trung Ví dụ: The distracting background noise made it hard to focus. (Tiếng ồn gây mất tập trung khiến khó tập trung.)