VIETNAMESE

đồng ý kết bạn

làm bạn

word

ENGLISH

agree to be friends

  
VERB

/əˈɡriː tu bi frɛndz/

accept friendship

“Đồng ý kết bạn” là hành động chấp nhận mối quan hệ bạn bè với người khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đồng ý kết bạn với anh ấy.

She agreed to be friends with him.

2.

Anh ấy đã đồng ý kết bạn nhanh chóng

He agreed to be friends quickly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ agree nhé! checkAgreement (noun) - Sự đồng thuận, thỏa thuận Ví dụ: We reached an agreement after hours of discussion. (Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ thảo luận.) checkAgreeable (adjective) - Dễ chịu, dễ đồng ý Ví dụ: She is very agreeable and easy to work with. (Cô ấy rất dễ chịu và dễ làm việc cùng.) checkAgreeably (adverb) - Một cách dễ chịu, vui vẻ Ví dụ: He nodded agreeably to the proposal. (Anh ấy gật đầu đồng ý một cách vui vẻ.)