VIETNAMESE

sức đẩy tới

lực đẩy tới

word

ENGLISH

Propulsion

  
NOUN

/prəˈpʌlʃən/

drive, force

“Sức đẩy tới” là lực tác động làm cho một vật thể chuyển động tới trước.

Ví dụ

1.

Sức đẩy tới rất quan trọng đối với tàu vũ trụ.

Propulsion is essential for spacecraft.

2.

Hệ thống sức đẩy tới bị hỏng trong thử nghiệm.

The propulsion system failed during the test.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Propulsion nhé! check Thrust Phân biệt: Thrust mang nghĩa lực đẩy mạnh và trực tiếp. Ví dụ: The rocket's thrust enabled it to escape Earth’s gravity. (Lực đẩy của tên lửa cho phép nó thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất.) check Drive Phân biệt: Drive mang nghĩa lực hoặc năng lượng để vận hành. Ví dụ: The motor provides the drive for the machine. (Động cơ cung cấp năng lượng cho máy móc.) check Power Phân biệt: Power mang nghĩa sức mạnh để làm cho thứ gì đó hoạt động. Ví dụ: Propulsion requires significant power in large vehicles. (Lực đẩy cần sức mạnh đáng kể trong các phương tiện lớn.) check Momentum Phân biệt: Momentum mang nghĩa động lực hoặc lực tiếp tục di chuyển. Ví dụ: The vehicle gained momentum downhill. (Phương tiện lấy được động lực khi đi xuống dốc.) check Impulse Phân biệt: Impulse mang nghĩa xung lực, một lực ngắn nhưng mạnh. Ví dụ: The spacecraft uses impulse to adjust its trajectory. (Tàu vũ trụ sử dụng xung lực để điều chỉnh quỹ đạo.)