VIETNAMESE

ý thích

sở thích

word

ENGLISH

preference

  
NOUN

/ˈprefərəns/

choice, liking

Ý thích là sự yêu thích hoặc sở thích cá nhân đối với một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Ý thích của anh ấy là uống trà hơn cà phê.

His preference is for tea over coffee.

2.

Cô ấy có ý thích đối với những nơi yên tĩnh.

She has a preference for quiet places.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của preference nhé! check Choice - Lựa chọn Phân biệt: Choice thường ám chỉ sự lựa chọn giữa nhiều tùy chọn. Ví dụ: He made a choice to study abroad. (Anh ấy đã chọn du học.) check Inclination - Xu hướng Phân biệt: Inclination nhấn mạnh đến xu hướng tự nhiên hoặc thiên hướng. Ví dụ: She has an inclination towards classical music. (Cô ấy có xu hướng yêu thích nhạc cổ điển.) check Favor - Ưa chuộng Phân biệt: Favor nhấn mạnh sự ưa chuộng một lựa chọn hơn các lựa chọn khác. Ví dụ: He favors small towns over big cities. (Anh ấy ưa thích các thị trấn nhỏ hơn thành phố lớn.)