VIETNAMESE
sự rải
phân tán, rắc
ENGLISH
Spreading
/ˈsprɛdɪŋ/
Distribution, dispersal
“Sự rải” là hành động phân tán hoặc làm lan rộng thứ gì đó trên một bề mặt.
Ví dụ
1.
Sự rải hạt giống đã thành công.
The spreading of seeds was successful.
2.
Sự rải bao phủ cả cánh đồng.
The spreading covered the field.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của spreading nhé!
Spread (Verb) - Lan rộng, phát tán
Ví dụ:
The fire spread quickly through the forest.
(Ngọn lửa lan nhanh qua khu rừng.)
Spreadable (Adjective) - Có thể lan rộng hoặc dễ phết
Ví dụ:
This butter is easily spreadable.
(Bơ này dễ dàng để phết.)
Spreader (Noun) - Dụng cụ hoặc người làm lan tỏa
Ví dụ:
A fertilizer spreader is used for farming.
(Máy rải phân bón được sử dụng trong nông nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết