VIETNAMESE

sự không chịu phục tùng

nổi loạn, phản kháng

word

ENGLISH

Defiance

  
NOUN

/dɪˈfaɪəns/

Resistance

“Sự không chịu phục tùng” là sự từ chối tuân theo hoặc chấp nhận quyền lực.

Ví dụ

1.

Sự không chịu phục tùng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác chống trả.

Her defiance inspired the others to fight back.

2.

Sự không chịu phục tùng thể hiện rõ qua hành động của họ.

The defiance was evident in their actions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Defiance nhé! checkDefy (Verb) - Thách thức, chống đối Ví dụ: He defied the rules and continued his protest. (Anh ấy thách thức các quy tắc và tiếp tục biểu tình.) checkDefiant (Adjective) - Thách thức, bất chấp Ví dụ: She had a defiant look when confronted. (Cô ấy có ánh mắt thách thức khi bị đối chất.) checkDefiantly (Adverb) - Một cách thách thức Ví dụ: He spoke defiantly against the accusations. (Anh ấy nói một cách thách thức trước các cáo buộc.)