VIETNAMESE

sự giải phóng

sự thoát khỏi

word

ENGLISH

liberation

  
NOUN

/ˌlɪbəˈreɪʃən/

emancipation

“Sự giải phóng” là hành động làm cho tự do khỏi sự kiểm soát hoặc áp bức.

Ví dụ

1.

Sự giải phóng thành phố được chào mừng bằng các cuộc diễu hành.

The liberation of the city was celebrated with parades.

2.

Họ đã chiến đấu vì sự giải phóng của các cộng đồng bị áp bức.

They fought for the liberation of oppressed communities.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Liberation nhé! checkLiberate (verb) - Giải phóng Ví dụ: The soldiers worked to liberate the oppressed villages. (Những người lính đã nỗ lực giải phóng các ngôi làng bị áp bức.) checkLiberated (adjective) - Được giải phóng, tự do Ví dụ: She felt liberated after quitting her stressful job. (Cô ấy cảm thấy được giải phóng sau khi nghỉ công việc căng thẳng.) checkLiberator (noun) - Người giải phóng Ví dụ: He was hailed as a liberator by the people. (Ông ấy được ca ngợi là người giải phóng bởi người dân.) checkLiberationist (noun) - Nhà hoạt động giải phóng Ví dụ: The liberationists fought for women’s rights. (Những nhà hoạt động giải phóng đấu tranh vì quyền phụ nữ.)