VIETNAMESE

xé rách

rách, thủng

word

ENGLISH

tear apart

  
VERB

/tɛər əˈpɑːrt/

rip, shred, split

Xé rách là làm rách hoặc làm thủng một vật liệu mềm mại.

Ví dụ

1.

Cô ấy cố gắng xé rách phong bì.

She tried to tear apart the envelope.

2.

Đừng xé rách tờ giấy!

Don't tear apart the paper!

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tear apart nhé! check Tear Phân biệt: Tear là từ chung nhất, chỉ hành động xé hoặc làm rách, có thể diễn ra một cách nhẹ nhàng hoặc mạnh mẽ. Ví dụ: She tore the letter into tiny pieces. (Cô ấy xé lá thư thành những mảnh nhỏ.) check Rip Phân biệt: Rip thường chỉ việc xé một cách mạnh mẽ và nhanh chóng, thường mang tính bạo lực. Ví dụ: He ripped his shirt during the fight. (Anh ấy đã xé rách áo sơ mi trong cuộc ẩu đả.) check Shred Phân biệt: Shred chỉ việc xé thành những mảnh nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh tiêu hủy giấy tờ hoặc tài liệu. Ví dụ: She shredded the confidential documents. (Cô ấy xé nhỏ các tài liệu mật.) check Split Phân biệt: Split thường dùng để chỉ việc tách hoặc chia vật ra, không nhất thiết liên quan đến hành động xé. Ví dụ: They split the bill evenly at the restaurant. (Họ chia đều hóa đơn tại nhà hàng.)