VIETNAMESE

để giải trí

thư giãn, vui chơi

word

ENGLISH

entertain

  
VERB

/ˌɛntərˈteɪn/

amuse, delight

“Để giải trí” là hành động nhằm mục đích làm cho vui vẻ, thư giãn.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã kể chuyện để giải trí cho khách mời.

She entertained the guests with her stories.

2.

Chương trình này được thiết kế để giải trí cho trẻ em.

This show is designed to entertain children.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ entertain nhé! checkEntertainment - Giải trí (Noun) Ví dụ: This movie is great entertainment for the whole family. (Bộ phim này là một hình thức giải trí tuyệt vời cho cả gia đình.) checkEntertaining - Thú vị (Adjective) Ví dụ: The book was very entertaining and full of unexpected twists. (Quyển sách rất thú vị và đầy những cú xoắn bất ngờ.) checkEntertainer - Nghệ sĩ giải trí (Noun) Ví dụ: He’s one of the best entertainers in the world. (Anh ấy là một trong những nghệ sĩ giải trí hàng đầu thế giới.)