VIETNAMESE

diễn

trình bày, biểu diễn

word

ENGLISH

Perform

  
VERB

/pərˈfɔrm/

Act, present

“Diễn” là hành động thể hiện hoặc biểu đạt một nội dung, thường qua biểu cảm hoặc lời nói.

Ví dụ

1.

Anh ấy diễn trên sân khấu mỗi tối.

He performs on stage every night.

2.

Cô ấy diễn tốt khi gặp áp lực.

She performs well under pressure.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ perform nhé! checkPerformance (noun) - Màn trình diễn, hiệu suất Ví dụ: Her performance at the concert was outstanding. (Màn trình diễn của cô ấy tại buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.) checkPerformer (noun) - Người biểu diễn Ví dụ: The performer received a standing ovation. (Người biểu diễn đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)