VIETNAMESE
Rập khuôn
máy móc, khuôn mẫu
ENGLISH
Stereotypical
/ˌstɛriəˈtɪpɪkəl/
Imitative, formulaic
Rập khuôn là làm theo một cách máy móc, không sáng tạo, thường dựa trên một mẫu cố định.
Ví dụ
1.
Phong cách viết của anh ấy bị phê bình vì quá rập khuôn.
His writing style was criticized for being too stereotypical.
2.
Bài phát biểu rập khuôn và thiếu sự sáng tạo.
The speech was stereotypical and lacked originality.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Stereotypical nhé!
Stereotype (n) - Khuôn mẫu, định kiến
Ví dụ:
The stereotype about teenagers is not always true.
(Định kiến về thanh thiếu niên không phải lúc nào cũng đúng.)
Stereotypically (adv) - Một cách rập khuôn
Ví dụ:
She was stereotypically cast as the caring mother.
(Cô ấy được đóng vai rập khuôn là một người mẹ quan tâm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết