VIETNAMESE
Oai danh
danh tiếng, oai danh
ENGLISH
Prestige
/prɛˈstiːʒ/
honor, reputation
Oai danh là danh tiếng hoặc uy tín đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ
1.
Tên tuổi của anh ấy mang lại oai danh lớn trong lĩnh vực này.
His name carries great prestige in the field.
2.
Trường đại học có oai danh quốc tế.
The university has international prestige.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Prestige nhé!
Prestigious (adj) - Có uy tín, danh giá
Ví dụ:
He works for a prestigious law firm.
(Anh ấy làm việc cho một công ty luật danh giá.)
Prestigiously (adv) - Một cách uy tín, danh giá
Ví dụ:
The award was prestigiously presented to him.
(Giải thưởng được trao cho anh ấy một cách danh giá.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết