VIETNAMESE

đóng nẹp

dán nẹp, gắn nẹp

word

ENGLISH

affix a strip

  
VERB

/əˈfɪks ə strɪp/

fasten, attach

Đóng nẹp là việc gắn nẹp hoặc vật liệu hỗ trợ lên một bề mặt hoặc vật thể.

Ví dụ

1.

Người thợ mộc đã đóng nẹp vào mép bàn.

The carpenter affixed a strip to the edge of the table.

2.

Cô ấy đóng nẹp bằng đinh.

She affixed the strip with nails.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ affix nhé! checkAffixation (noun) - Sự gắn kết. Ví dụ: The affixation of parts was completed in the workshop. (Sự gắn kết các bộ phận đã được hoàn thành trong xưởng.) checkAffixed (Adjective) - Đã được gắn kết. Ví dụ: The affixed seal ensures the package’s authenticity. (Con dấu được gắn đảm bảo tính xác thực của gói hàng.)