VIETNAMESE

đỗ vào trường đại học

thi đỗ, được nhận vào

word

ENGLISH

get accepted to university

  
VERB

/ɡɛt əkˈsɛptɪd tu ˌjuːnɪˈvɜrsɪti/

qualify, enroll, pass the university exam

“Đỗ vào trường đại học” là hành động vượt qua kỳ thi tuyển sinh.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đỗ vào trường đại học mơ ước của mình

He got accepted to his dream university.

2.

Cô ấy rất vui khi đỗ vào trường đại học sau kỳ thi.

She was thrilled to get accepted to university after her exams.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ accept nhé! checkAcceptance (noun) - Sự chấp nhận Ví dụ: Her acceptance into the program was a big achievement. (Sự được nhận vào chương trình là một thành tựu lớn.) checkAcceptable (adjective) - Có thể chấp nhận Ví dụ: The solution is acceptable to all parties. (Giải pháp này được tất cả các bên chấp nhận.) checkAcceptably (adverb) - Một cách có thể chấp nhận được Ví dụ: He performed acceptably during the trial. (Anh ấy đã thể hiện ổn trong buổi thử việc.)