VIETNAMESE

tập trung học

chú tâm, chăm chỉ

word

ENGLISH

focus on study

  
VERB

/ˈfoʊkəs ɒn ˈstʌdi/

concentrate on study

“Tập trung học” là chú ý toàn bộ tâm trí vào việc học tập.

Ví dụ

1.

Tôi cần tập trung học tối nay.

I need to focus on study tonight.

2.

Cô ấy khuyên anh ấy tập trung học.

She advised him to focus on study.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của focus on study nhé! check Concentrate on study Phân biệt: Concentrate on study có nghĩa là tập trung một cách sâu sắc vào việc học, thường là với sự chú ý tuyệt đối. Ví dụ: She concentratedon her studies to prepare for the exam. (Cô ấy tập trung cao độ vào việc học để chuẩn bị cho kỳ thi.) check Devote time to study Phân biệt: Devote time to study có nghĩa là dành một khoảng thời gian lớn chỉ để học. Ví dụ: He devoted most of his evenings to study. (Anh ấy dành phần lớn buổi tối của mình để học.) check Pay attention to study Phân biệt: Pay attention to study có nghĩa là dành sự chú ý hoặc quan tâm đặc biệt đến việc học. Ví dụ: She pays close attention to her studies to achieve good grades. (Cô ấy chú ý rất nhiều đến việc học để đạt điểm cao.)