VIETNAMESE
dậy trễ
ngủ muộn
ENGLISH
Wake up late
/weɪk ʌp leɪt/
Sleep in
“Dậy trễ” là hành động thức dậy muộn hơn thời gian dự kiến.
Ví dụ
1.
Tôi luôn dậy trễ vào cuối tuần.
I always wake up late on weekends.
2.
Cô ấy dậy trễ vào các ngày nghỉ.
She wakes up late during holidays.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Wake up late nhé!
Wake (verb) - Thức dậy
Ví dụ:
I woke up at 7 AM today.
(Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng hôm nay.)
Waking (noun) - Khoảnh khắc tỉnh giấc
Ví dụ:
Her waking hours are spent reading books.
(Thời gian tỉnh giấc của cô ấy dành để đọc sách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết