VIETNAMESE
xông vào
lao vào, đột nhập
ENGLISH
burst into
/bɜːrst ˈɪntuː/
rush into
Xông vào là hành động lao nhanh vào một nơi nào đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy xông vào phòng bất ngờ.
He burst into the room unexpectedly.
2.
Họ xông vào nhà trong vội vã.
They burst into the house in a hurry.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của burst into nhé!
Break into - Xâm nhập vào
Phân biệt:
Break into thường nhấn mạnh hành động xâm nhập vào một nơi hoặc bắt đầu làm điều gì đó đột ngột.
Ví dụ:
He broke into the room without knocking.
(Anh ta xông vào phòng mà không gõ cửa.)
Rush into - Vội vàng làm điều gì đó
Phân biệt:
Rush into diễn tả việc làm điều gì đó vội vàng, thường thiếu suy nghĩ.
Ví dụ:
She rushed into the decision without consulting anyone.
(Cô ấy vội vàng đưa ra quyết định mà không hỏi ý kiến ai.)
Storm into - Xông vào với sự tức giận
Phân biệt:
Storm into nhấn mạnh sự tức giận khi xông vào đâu đó.
Ví dụ:
He stormed into the office after hearing the bad news.
(Anh ấy giận dữ lao vào văn phòng sau khi nghe tin xấu.)
Dash into - Lao vào
Phân biệt:
Dash into chỉ hành động di chuyển nhanh vào nơi nào đó.
Ví dụ:
She dashed into the shop to avoid the rain.
(Cô ấy lao vào cửa hàng để tránh mưa.)
Charge into - Xông vào mạnh mẽ
Phân biệt:
Charge into mô tả hành động xông vào mạnh mẽ hoặc đầy quyết tâm.
Ví dụ:
The soldiers charged into the battlefield.
(Những người lính xông vào chiến trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết