VIETNAMESE
đi nghĩa vụ quân sự
ENGLISH
enlist
/ɪnˈlɪst/
join the army
“Đi nghĩa vụ quân sự” là thực hiện nghĩa vụ phục vụ trong quân đội.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã đi nghĩa vụ quân sự năm ngoái.
He enlisted last year.
2.
Họ đi nghĩa vụ quân sự trong hai năm.
They enlist for two years.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ enlist nhé!
Enlistment (noun) - Sự nhập ngũ
Ví dụ:
His enlistment was a proud moment for his family.
(Việc nhập ngũ của anh ấy là niềm tự hào của gia đình.)
Enlistee (noun) - Người nhập ngũ
Ví dụ:
The enlistees were ready for training.
(Những người nhập ngũ đã sẵn sàng cho khóa huấn luyện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết