VIETNAMESE

sự gợi ý

đề xuất, ý tưởng, sự ngỏ ý

word

ENGLISH

suggestion

  
NOUN

/səˈdʒɛstʃən/

proposal

Sự gợi ý là hành động đưa ra một ý tưởng hoặc giải pháp.

Ví dụ

1.

Sự gợi ý của cô ấy rất sâu sắc.

Her suggestion was very insightful.

2.

Các sự gợi ý cải thiện việc ra quyết định.

Suggestions improve decision-making.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ suggestion nhé! checkSuggest (verb) - Đề xuất Ví dụ: I suggest trying the new Italian restaurant. (Tôi đề xuất thử nhà hàng Ý mới.) checkSuggestive (adjective) - Mang tính gợi ý Ví dụ: Her comment was suggestive of a hidden problem. (Bình luận của cô ấy có tính gợi ý về một vấn đề tiềm ẩn.) checkSuggested (adjective) - Đã được gợi ý Ví dụ: They followed the suggested route on the map. (Họ đã đi theo tuyến đường được gợi ý trên bản đồ.) checkSuggestively (adverb) - Một cách có tính gợi ý Ví dụ: He looked at her suggestively, implying his interest. (Anh ấy nhìn cô ấy một cách gợi ý, ngụ ý về sự quan tâm của mình.)