VIETNAMESE

tắm suối nước nóng

word

ENGLISH

Soak in a hot spring

  
VERB

/soʊk ɪn ə hɑt sprɪŋ/

“Tắm suối nước nóng” là ngâm mình thư giãn trong nước nóng từ suối tự nhiên; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Chúng tôi tắm suối nước nóng trong kỳ nghỉ.

We soaked in a hot spring on vacation.

2.

Cô ấy thường thích tắm suối nước nóng

She enjoys soaking in hot springs often.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của soak in a hot spring nhé! check Relax in a hot spring - Thư giãn trong suối nước nóng Phân biệt: Relax in a hot spring nhấn mạnh vào việc thư giãn trong suối nước nóng. Ví dụ: She loves to relax in a hot spring during winter. (Cô ấy thích thư giãn trong suối nước nóng vào mùa đông.) check Bathe in a hot spring - Tắm trong suối nước nóng Phân biệt: Bathe in a hot spring chỉ hành động tắm trong suối nước nóng, mang nghĩa vật lý hơn. Ví dụ: Tourists often bathe in hot springs to relieve stress. (Khách du lịch thường tắm ở suối nước nóng để giảm căng thẳng.) check Dip in a hot spring - Nhúng mình vào suối nước nóng Phân biệt: Dip in a hot spring chỉ hành động ngắn, như nhúng mình vào nước suối nóng. Ví dụ: He dipped in the hot spring to feel the warmth. (Anh ấy nhúng mình vào suối nước nóng để cảm nhận sự ấm áp.)