VIETNAMESE

tạo mẫu

thiết kế mẫu, làm mẫu

word

ENGLISH

prototype

  
VERB

/ˈprəʊ.tə.taɪp/

model, design

“Tạo mẫu” là thiết kế hoặc chế tác một mẫu cụ thể.

Ví dụ

1.

Đội đã tạo mẫu một thiết bị.

The team prototyped a device.

2.

Cô ấy đã tạo mẫu chiếc váy.

She prototyped the dress.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa với prototype nhé! check Model Phân biệt: Model có nghĩa là tạo ra một phiên bản mô phỏng hoặc đại diện. Ví dụ: The engineer modeled the building using 3D software. (Kỹ sư đã tạo mẫu tòa nhà bằng phần mềm 3D.) check Design Phân biệt: Design có nghĩa là thiết kế hoặc lập kế hoạch cho một sản phẩm hoặc cấu trúc. Ví dụ: She designed a new logo for the company. (Cô ấy đã thiết kế một logo mới cho công ty.) check Pilot Phân biệt: Pilot có nghĩa là thử nghiệm một ý tưởng, sản phẩm hoặc quy trình trước khi triển khai chính thức. Ví dụ: The team piloted the new app with a small group of users. (Nhóm đã thử nghiệm ứng dụng mới với một nhóm nhỏ người dùng.) check Trial Phân biệt: Trial có nghĩa là thử nghiệm để kiểm tra tính khả thi hoặc hiệu quả. Ví dụ: They trialed the new system for three months before rolling it out. (Họ đã thử nghiệm hệ thống mới trong ba tháng trước khi triển khai.) check Test Phân biệt: Test có nghĩa là kiểm tra hoặc đánh giá chức năng của một sản phẩm hoặc ý tưởng. Ví dụ: The developer tested the software for bugs before launching it. (Nhà phát triển đã kiểm tra phần mềm để tìm lỗi trước khi phát hành.)