VIETNAMESE

dự tuyển

tham gia thi tuyển

word

ENGLISH

apply

  
VERB

/əˈplaɪ/

enroll

“Dự tuyển” là việc tham gia vào một kỳ thi hoặc quá trình chọn lọc để trở thành ứng viên chính thức.

Ví dụ

1.

Cô ấy sẽ dự tuyển cho học bổng.

She will apply for the scholarship.

2.

Dự tuyển ngay để có cơ hội tốt hơn.

Apply now for better chances.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ apply nhé! checkApplicant (noun - người nộp đơn) Ví dụ: Applicants must submit their resumes by the deadline. (Các ứng viên phải nộp hồ sơ trước thời hạn.) checkApplication (noun - đơn xin, ứng dụng) Ví dụ: Your application for the scholarship has been approved. (Đơn xin học bổng của bạn đã được chấp nhận.) checkApplicable (adjective - áp dụng được) Ví dụ: The rules are only applicable to members of the organization. (Các quy định chỉ áp dụng cho thành viên của tổ chức.) checkApply (verb - nộp đơn) Ví dụ: You should apply for the internship as soon as possible. (Bạn nên nộp đơn xin thực tập càng sớm càng tốt.)