VIETNAMESE

ý thức tốt

nhận thức đúng đắn

word

ENGLISH

good awareness

  
NOUN

/ɡʊd əˈwɛrnəs/

high awareness

“Ý thức tốt” là khả năng nhận thức đúng đắn, hành động phù hợp với chuẩn mực đạo đức.

Ví dụ

1.

Ý thức tốt giúp đưa ra quyết định tốt hơn.

Good awareness helps in making better decisions.

2.

Ý thức tốt về môi trường xung quanh rất quan trọng.

Good awareness of surroundings is crucial.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ awareness nhé! checkAware (adjective) - Nhận thức được Ví dụ: He is aware of the risks involved in this project. (Anh ấy nhận thức được những rủi ro liên quan đến dự án này.) checkUnaware (adjective) - Không biết Ví dụ: She was unaware of the changes in the schedule. (Cô ấy không biết về những thay đổi trong lịch trình.) checkAwaken (verb) - Đánh thức Ví dụ: The speech awakened a sense of responsibility in the audience. (Bài phát biểu đã đánh thức ý thức trách nhiệm trong khán giả.)