VIETNAMESE
Phẳng
nhẵn, bằng phẳng
ENGLISH
Flat
/flæt/
Smooth, even
Phẳng là trạng thái không gồ ghề hoặc không lồi lõm.
Ví dụ
1.
Bề mặt hoàn toàn phẳng.
The surface was perfectly flat.
2.
Con đường phẳng giúp việc di chuyển dễ dàng hơn.
A flat road made traveling easier.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flat nhé!
Level (adj) - Bằng phẳng, không có độ dốc
Phân biệt:
Level mô tả bề mặt hoặc đối tượng không có độ nghiêng, dốc.
Ví dụ:
The ground was level and easy to walk on.
(Mặt đất bằng phẳng và dễ đi lại.)
Smooth (adj) - Mịn màng, không gồ ghề
Phân biệt:
Smooth mô tả bề mặt mịn màng, không có vết lồi lõm.
Ví dụ:
The table has a smooth surface.
(Mặt bàn có bề mặt mịn màng.)
Even (adj) - Phẳng đều, không có chỗ cao thấp
Phân biệt:
Even mô tả bề mặt không có sự thay đổi về độ cao.
Ví dụ:
The road was even and free of bumps.
(Con đường bằng phẳng và không có chỗ lồi lõm.)
Horizontal (adj) - Nằm ngang, bằng phẳng theo đường chân trời
Phân biệt:
Horizontal mô tả sự nằm ngang, song song với mặt đất hoặc đường chân trời.
Ví dụ:
The shelf was perfectly horizontal.
(Cái kệ hoàn toàn nằm ngang.)
Planar (adj) - Phẳng, thuộc về mặt phẳng trong toán học
Phân biệt:
Planar mô tả một bề mặt phẳng trong không gian hai chiều.
Ví dụ:
The geometric shape is planar.
(Hình học này là mặt phẳng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết