VIETNAMESE

sự tập huấn

huấn luyện, tập luyện

word

ENGLISH

Training

  
NOUN

/ˈtreɪnɪŋ/

education

“Sự tập huấn” là việc huấn luyện hoặc đào tạo để nâng cao kỹ năng.

Ví dụ

1.

Nhân viên đã tham gia tập huấn tuần trước.

The staff underwent training last week.

2.

Tập huấn cải thiện hiệu suất.

Training improves performance.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của training nhé! checkTrain (v) - Huấn luyện Ví dụ: The company trains new employees in customer service skills. (Công ty đào tạo nhân viên mới về kỹ năng chăm sóc khách hàng.) checkTrainer (n) - Người huấn luyện Ví dụ: The trainer provided guidance throughout the entire program. (Người huấn luyện đã hướng dẫn trong suốt chương trình.) checkTrained (adj) - Đã được huấn luyện Ví dụ: Only trained professionals should handle this equipment. (Chỉ những người chuyên nghiệp được đào tạo mới nên xử lý thiết bị này.)