VIETNAMESE

Bốc hơi

bay hơi

word

ENGLISH

Evaporate

  
VERB

/ɪˈvæpəreɪt/

vaporize, dissipate

Bốc hơi là quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể khí.

Ví dụ

1.

Nước bốc hơi dưới sức nóng.

The water evaporated under the heat.

2.

Mùi nước hoa bốc hơi nhanh chóng.

The smell of perfume quickly evaporated.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Evaporate nhé! checkEvaporation (Noun) - Sự bốc hơi hoặc quá trình bay hơi Ví dụ: Evaporation is a key process in the water cycle. (Bốc hơi là một quá trình quan trọng trong chu trình nước.) checkEvaporative (Adjective) - Liên quan đến bốc hơi Ví dụ: The evaporative cooling system is highly efficient. (Hệ thống làm mát bằng bốc hơi rất hiệu quả.) checkEvaporated (Adjective) - Đã bốc hơi hoặc khô cạn Ví dụ: The lake has almost evaporated due to the heat. (Hồ đã gần như cạn do sức nóng.)